Tình huống chúng tôi gặp gần như hằng tuần: một chủ shop cầm hai báo giá đặt cạnh nhau, một bên 14 triệu, một bên 165 triệu, cùng một bản mô tả yêu cầu dài bốn dòng. Câu hỏi luôn giống nhau — bên nào đang chặt chém? Thường thì không bên nào cả. Hai bên đang báo giá cho hai thứ hoàn toàn khác nhau, và chi phí làm website bán hàng chênh nhau mười lần là chuyện bình thường khi phạm vi công việc chưa ai bóc ra thành dòng.
Website bán hàng không phải website giới thiệu gắn thêm nút "Mua ngay". Nó là hệ thống có tiền thật chạy qua: giỏ hàng, tồn kho, cổng thanh toán, phí vận chuyển tính theo vùng, đối soát COD, hóa đơn điện tử. Mỗi mắt xích đó đều có chi phí khởi tạo và chi phí phát sinh theo từng đơn hàng. Phần nền chung của một website — tên miền, giao diện, hosting, SEO cơ bản — chúng tôi đã bóc riêng trong bài chi phí thiết kế website 2026 theo từng hạng mục, nên bài này sẽ không lặp lại.
Ở đây chỉ nói đúng phần thương mại điện tử: ba cấp website bán hàng và khoảng giá từng cấp, những khoản báo giá hay bỏ ngoài, ngưỡng nào thì nền tảng có sẵn hết đủ dùng, và chi phí vận hành sau khi web chạy. Toàn bộ số liệu là khoảng tham khảo thị trường tại thời điểm viết (08/2026), chưa gồm VAT.
Chi phí làm website bán hàng chia theo ba cấp
Mọi báo giá bạn nhận được đều rơi vào một trong ba cấp dưới đây. Biết mình đang hỏi giá cấp nào là bước đầu tiên để hai bên nói cùng một ngôn ngữ.
| Cấp | Nền tảng điển hình | Chi phí khởi tạo | Thời gian | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| 1. Nền tảng có sẵn | Haravan, Sapo, KiotViet, Shopify | 0 – 15 triệu | 1 – 3 tuần | Dưới 500 SKU, quy trình bán chuẩn |
| 2. Mã nguồn mở + template tùy chỉnh | WooCommerce, OpenCart, Magento Open Source | 25 – 90 triệu | 4 – 8 tuần | 500 – 5.000 SKU, cần tùy biến giao diện và luồng đặt hàng |
| 3. Code riêng / headless | Laravel, NextJS + API riêng | 120 – 500 triệu trở lên | 10 – 20 tuần | Logic giá phức tạp, nhiều kho, tích hợp ERP, B2B |
Cấp 1: thuê nền tảng, trả tiền hằng tháng
Bạn không mua website, bạn thuê chỗ đứng. Chi phí khởi tạo chủ yếu là công cài đặt, theme trả phí (2 – 8 triệu), nhập liệu sản phẩm và đấu nối cổng thanh toán. Đổi lại là tiền thuê hằng tháng và một trần tùy biến khá cứng: sửa được giao diện, khó sửa được luồng nghiệp vụ.
Điểm cần cân nhắc kỹ nhất không phải giá mà là dữ liệu. Trước khi ký, hãy hỏi thẳng: xuất được toàn bộ đơn hàng, khách hàng, sản phẩm ra file chuẩn không, và xuất bằng cách nào. Nếu câu trả lời lòng vòng, chi phí thật của cấp 1 nằm ở ngày bạn muốn rời đi.
Cấp 2: mã nguồn mở, tùy chỉnh trên nền có sẵn
Đây là vùng phổ biến nhất với SME Việt Nam. Bạn sở hữu mã nguồn, chạy trên hosting hoặc VPS của mình, tùy biến gần như không giới hạn nếu chịu chi. Rủi ro của cấp 2 là plugin: mỗi tính năng thêm vào là một plugin, mỗi plugin là một nguồn lỗi và một điểm chậm. Một site WooCommerce 40 plugin thường tốn nhiều tiền bảo trì hơn một site code riêng gọn gàng. Chọn giữa cấp 2 và cấp 3 là quyết định kiến trúc chứ không thuần túy là ngân sách — các tiêu chí đó nằm trong bài WordPress hay code tay: chọn nền tảng nào cho website doanh nghiệp.
Cấp 3: code riêng theo quy trình của bạn
Cấp 3 chỉ đáng tiền khi quy trình bán hàng của bạn thật sự khác chuẩn: giá theo từng nhóm khách sỉ, chiết khấu bậc thang theo sản lượng tháng, nhiều kho xuất theo khu vực, công nợ, duyệt đơn nhiều cấp. Cách bóc giá ở cấp này giống hệt cách tính chi phí viết phần mềm theo yêu cầu theo từng module: liệt kê module, ước giờ công, nhân đơn giá.
Những khoản báo giá hay bỏ ngoài
Đây là phần khiến con số cuối cùng vượt dự toán. Không phải ai cũng cố tình giấu — nhiều khoản đơn giản là không nằm trong phần "thiết kế website", nhưng bạn vẫn phải trả.
| Khoản | Chi phí tham khảo | Tính theo |
|---|---|---|
| Tích hợp cổng thanh toán (VNPay, OnePay, MoMo, ZaloPay) | 5 – 20 triệu công tích hợp | Một lần/mỗi cổng |
| Phí giao dịch cổng thanh toán | 1,1 – 2,5% giá trị đơn | Mỗi giao dịch |
| Tích hợp đơn vị vận chuyển (GHN, GHTK, Viettel Post, J&T) | 6 – 25 triệu | Một lần/mỗi hãng |
| Đối soát COD và trạng thái vận đơn tự động | 8 – 25 triệu | Một lần |
| Hóa đơn điện tử (đấu nối nhà cung cấp) | 5 – 15 triệu công + 200 – 500đ/hóa đơn | Một lần + theo số hóa đơn |
| Đồng bộ tồn kho với POS hoặc phần mềm kho | 15 – 60 triệu | Theo độ phức tạp |
| Nhập liệu sản phẩm, chụp và xử lý ảnh | 15.000 – 50.000đ/SKU | Theo số sản phẩm |
| SMS OTP và thông báo đơn hàng | 250 – 800đ/tin | Theo lượng dùng |
Ba khoản dưới đây đáng nói kỹ hơn.
Cổng thanh toán. Phí tích hợp chỉ là phần nhỏ. Phần lớn tiền chảy ra ở phí phần trăm trên mỗi giao dịch, và tỷ lệ này khác nhau giữa thẻ nội địa, thẻ quốc tế, ví điện tử và trả góp. Với biên lợi nhuận mỏng, chênh 0,5% phí giao dịch có thể lớn hơn toàn bộ chi phí làm website trong năm đầu. Quy trình đăng ký, hồ sơ pháp lý và các cạm bẫy kỹ thuật khi đấu nối, chúng tôi đã viết riêng trong bài tích hợp cổng thanh toán cho website tại Việt Nam.
Vận chuyển. Nhiều báo giá chỉ tính "hiển thị phí ship". Cái tốn tiền là phần còn lại: tính phí tự động theo cân nặng và vùng, đẩy đơn sang hệ thống hãng vận chuyển, nhận cập nhật trạng thái tự động, và đối soát tiền COD về tài khoản. Thiếu phần đối soát, kế toán của bạn sẽ dò tay từng đơn mỗi cuối tuần.
Hóa đơn điện tử và thủ tục pháp lý. Hóa đơn điện tử là bắt buộc với doanh nghiệp theo quy định hiện hành, nên website cần đấu nối tới một nhà cung cấp hóa đơn để phát hành tự động sau khi đơn được thanh toán. Ngoài ra, website thương mại điện tử bán hàng còn phải thông báo với Bộ Công Thương qua cổng online.gov.vn.
Lưu ý: quy định về hóa đơn điện tử và thông báo website thương mại điện tử có thể thay đổi. Hãy đối chiếu với kế toán hoặc tư vấn pháp lý của bạn tại thời điểm triển khai thay vì dựa vào một bài viết.
Khi nào nền tảng có sẵn đủ dùng, khi nào phải code riêng
Không có ngưỡng doanh thu nào quyết định việc này. Cái quyết định là mức độ lệch chuẩn của quy trình bán hàng. Nền tảng có sẵn còn đủ dùng khi: dưới khoảng 500 – 1.000 SKU, một bảng giá cho mọi khách, một kho xuất hàng, khuyến mãi thông thường, dưới 200 đơn mỗi ngày, và không cần nối vào phần mềm kế toán hay ERP đang chạy.
Bạn nên tính tới code riêng khi xuất hiện ít nhất hai trong các dấu hiệu sau:
- Mỗi nhóm khách một bảng giá riêng, hoặc chiết khấu bậc thang theo sản lượng.
- Nhiều kho, và đơn phải tự chọn kho gần nhất còn hàng.
- Sản phẩm có cấu hình động — chọn kích thước, chất liệu, in ấn — giá tính theo công thức.
- Có công nợ, đặt hàng theo hợp đồng, duyệt đơn nhiều cấp (mô hình B2B).
- Cần đồng bộ hai chiều với ERP hoặc phần mềm kho hiện có.
- Đội vận hành đang phải làm thủ công mỗi ngày một việc lặp lại mà nền tảng không cho tự động hóa.
Nếu chỉ dính một dấu hiệu, thường một tiện ích bổ sung hoặc một đoạn tích hợp trung gian rẻ hơn nhiều so với làm lại toàn bộ.
Chi phí vận hành hằng tháng sau khi web chạy
Đây là phần bị bỏ qua nhiều nhất khi lập ngân sách. Chi phí làm website bán hàng không dừng lại ở ngày bàn giao — nó chuyển thành một dòng chi đều đặn hằng tháng.
| Khoản | Chi phí tham khảo | Tần suất |
|---|---|---|
| Phí thuê nền tảng (cấp 1) | 300.000 – 3.000.000đ | Hằng tháng |
| Hosting hoặc VPS (cấp 2, 3) | Từ 199.000đ/tháng, web tải cao 1 – 4 triệu | Hằng tháng |
| Tên miền .vn + SSL | 700.000 – 3.000.000đ | Hằng năm |
| Phí giao dịch cổng thanh toán | 1,1 – 2,5% doanh thu online | Theo doanh thu |
| Hóa đơn điện tử | 200 – 500đ/hóa đơn | Theo số đơn |
| SMS OTP, thông báo đơn | 250 – 800đ/tin | Theo lượng dùng |
| Bảo trì, vá lỗi, cập nhật phiên bản | 15 – 20% giá trị dự án | Hằng năm |
| Nhân sự vận hành nội dung, đơn hàng | Theo quy mô | Hằng tháng |
Hai khoản dễ bị đánh giá thấp: bảo trì và hạ tầng. Website bán hàng dừng 30 phút vào giờ cao điểm là mất doanh thu đo được ngay. Chúng tôi cam kết uptime 99.9%, backup hằng ngày lưu 30 ngày và phản hồi sự cố mức P1 trong vòng 15 phút, vì đó là mức tối thiểu cho một hệ thống có tiền chạy qua — chi tiết ở dịch vụ máy chủ.
Tốc độ tải cũng là chi phí, chỉ là chi phí ẩn dưới dạng đơn hàng không thành. Mỗi giây tải thêm ở trang giỏ hàng đều ăn vào tỷ lệ chuyển đổi, và phần lớn nguyên nhân đều xử lý được — đủ 12 nguyên nhân nằm trong bài website tải chậm và cách tăng tốc theo thứ tự ưu tiên.
Bỏ template lên code riêng: trước và sau khác gì
Mô hình dưới đây là kịch bản điển hình chúng tôi hay được hỏi, không phải số liệu của một khách hàng cụ thể: một shop khoảng 3.000 SKU, 200 – 300 đơn mỗi ngày, chạy WooCommerce với hơn 30 plugin tích lũy qua ba năm.
| Điểm nghẽn ở bản template | Cách xử lý khi chuyển sang code riêng |
|---|---|
| Trang danh mục tải chậm khi lọc nhiều thuộc tính | Tách chỉ mục tìm kiếm riêng, kết quả lọc trả về dưới 1 giây |
| Tồn kho lệch giữa web và cửa hàng | Đồng bộ hai chiều theo sự kiện, thay vì đồng bộ định kỳ mỗi 15 phút |
| Mỗi lần cập nhật plugin là một lần hồi hộp | Chỉ còn mã nguồn của bạn, có môi trường thử trước khi lên thật |
| Nhân viên xử lý đơn qua 4 – 5 màn hình rời rạc | Một màn hình điều phối đơn duy nhất, gắn thẳng vào vận chuyển |
| Không nối được vào phần mềm kế toán | API riêng, đẩy hóa đơn và công nợ tự động |
Chuyển đổi kiểu này không nên làm một lần. Cách an toàn là giữ hệ thống cũ đang bán, dựng hệ thống mới song song, chuyển dần từng nhóm chức năng, và chỉ chuyển tên miền khi dữ liệu đã đối soát khớp. Ngân sách cho một dự án như vậy thường nằm ở cấp 3, cộng thêm 15 – 25% cho phần di trú dữ liệu và chạy song song — khoản gần như luôn bị bỏ quên trong báo giá ban đầu.
Checklist tối thiểu khi đi hỏi chi phí làm website bán hàng
Gửi cho nhà thầu một dòng "tôi muốn làm web bán hàng" thì bạn sẽ nhận lại một con số đoán mò. Gửi đủ tám mục dưới đây, bạn sẽ nhận được những báo giá so sánh được với nhau:
- Số SKU hiện tại và số biến thể trung bình mỗi sản phẩm.
- Số đơn dự kiến mỗi ngày ở mùa cao điểm, không phải trung bình năm.
- Bảng giá: một giá cho mọi khách hay nhiều nhóm giá.
- Danh sách cổng thanh toán cần đấu nối, và có cần trả góp không.
- Danh sách hãng vận chuyển, có dùng COD không, ai đối soát.
- Hệ thống đang chạy cần đồng bộ: POS, phần mềm kho, kế toán, ERP.
- Nhà cung cấp hóa đơn điện tử đang dùng.
- Ai sẽ vận hành website sau bàn giao, trình độ tới đâu.
Trong hợp đồng, bốn điều khoản quyết định chi phí năm thứ hai nhiều hơn cả giá ban đầu: quyền sở hữu mã nguồn, quyền xuất toàn bộ dữ liệu, phạm vi và thời hạn bảo hành, cam kết thời gian phản hồi sự cố. Từ 2015 tới nay chúng tôi đã triển khai hơn 500 dự án cho trên 200 khách hàng, và các dự án thương mại điện tử vượt ngân sách gần như luôn chung một nguyên nhân: phần tích hợp không được đếm ra thành đầu việc trước khi ký.
Nếu bạn đang cầm một báo giá và muốn biết nó thiếu khoản nào, gửi cho chúng tôi bản mô tả yêu cầu của bạn. Đội ngũ hơn 30 kỹ sư của Microads sẽ soát lại phạm vi và đưa khoảng chi phí thực tế, miễn phí và không ràng buộc. Gọi 0919 788 815, gửi khanhn@microads.vn, hoặc xem trước dịch vụ phát triển phần mềm của Microads.